Loãng xương
Định nghĩa
Bệnh lý làm giảm khối lượng và chất lượng xương, làm tăng nguy cơ gãy xương. Bệnh có thể ảnh hưởng đau, vận động, sức mạnh hoặc chức năng khớp; đánh giá chức năng giúp xây dựng kế hoạch phục hồi phù hợp. Bệnh thường không gây triệu chứng cho đến khi xảy ra gãy xương, vì vậy đánh giá nguy cơ và phòng ngừa gãy xương có vai trò quan trọng.
Triệu chứng
Thường không có triệu chứng cho đến khi xảy ra gãy xương; có thể giảm chiều cao hoặc đau lưng do gãy đốt sống.
Chẩn đoán
Đánh giá nguy cơ gãy xương và đo mật độ xương bằng DXA khi có chỉ định.
Điều trị
Bổ sung dinh dưỡng phù hợp, vận động, phòng té ngã và thuốc điều trị theo nguy cơ gãy xương.
Biến chứng
Gãy cổ xương đùi, đốt sống và các xương khác có thể gây giảm khả năng vận động.
Ăn uống
Đảm bảo đủ canxi và vitamin D từ thực phẩm/bổ sung khi được chỉ định; ưu tiên sữa hoặc sản phẩm thay thế giàu canxi, cá, đậu và rau. Hạn chế rượu và không hút thuốc.
Vận động
Tập chịu trọng lượng, sức mạnh và thăng bằng; đi bộ, leo cầu thang phù hợp và tập cơ 2–3 ngày/tuần. Người nguy cơ gãy cao cần chương trình chuyên môn, tránh động tác xoắn/gập mạnh cột sống.
Nghỉ ngơi
Ngủ đủ, tránh té ngã khi ban đêm; nghỉ giữa các buổi tập để cơ xương phục hồi. Không bất động kéo dài nếu không có chỉ định.
Từ khóa liên quan
- mật độ xương
- DXA
- gãy xương